顏烏

yán wū nhan ô

Hán Việt: nhan ô · Pinyin: yán wū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhan) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中的孝子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的孝子。