顏儀 yán yí · nhan nghi Hán Việt: nhan nghi · Pinyin: yán yí Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 儀 (nghi)Pinyinyán yíHán Việtnhan nghiCấu tạo顏 + 儀 · nhan + nghi nghĩa thành phần: nhan + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹面子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹面子。EngCihui 顏儀 ányí n. face; social standing