顏帖 yán tiē · nhan thiếp Hán Việt: nhan thiếp · Pinyin: yán tiē Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 帖 (thiếp)Pinyinyán tiēHán Việtnhan thiếpCấu tạo顏 + 帖 · nhan + thiếp nghĩa thành phần: nhan + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐书法家颜真卿的法帖。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐书法家颜真卿的法帖。