顏帢 yán qià · nhan kháp Hán Việt: nhan kháp · Pinyin: yán qià Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 帢 (kháp)Pinyinyán qiàHán Việtnhan khápCấu tạo顏 + 帢 · nhan + kháp nghĩa thành phần: nhan + kháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代帽子的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.古代帽子的一种。