顏弱

yán ruò nhan nhược

Hán Việt: nhan nhược · Pinyin: yán ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhan) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脸皮薄。谓羞愧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脸皮薄。谓羞愧。