顏彪 yán biāo · nhan bưu Hán Việt: nhan bưu · Pinyin: yán biāo Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 彪 (bưu)Pinyinyán biāoHán Việtnhan bưuCấu tạo顏 + 彪 · nhan + bưu nghĩa thành phần: nhan + bưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝宋颜延之的绰号。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝宋颜延之的绰号。