顏情

yán qíng nhan tình

Hán Việt: nhan tình · Pinyin: yán qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhan) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹情面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹情面。