顏暌 yán kuí · nhan khuê Hán Việt: nhan khuê · Pinyin: yán kuí Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 暌 (khuê)Pinyinyán kuíHán Việtnhan khuêCấu tạo顏 + 暌 · nhan + khuê nghĩa thành phần: nhan + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指分离,不见面。Tân Hoa Tự Điển 1.指分离,不见面。