顏狀 yán zhuàng · nhan trạng Hán Việt: nhan trạng · Pinyin: yán zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 狀 (trạng)Pinyinyán zhuàngHán Việtnhan trạngCấu tạo顏 + 狀 · nhan + trạng nghĩa thành phần: nhan + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指脸容,脸色。Tân Hoa Tự Điển 1.指脸容,脸色。