顏行 yán xíng · nhan hành Hán Việt: nhan hành · Pinyin: yán xíng Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 行 (hành)Pinyinyán xíngHán Việtnhan hànhCấu tạo顏 + 行 · nhan + hành nghĩa thành phần: nhan + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前行;前列。Tân Hoa Tự Điển 1.前行;前列。