顏謝 yán xiè · nhan tạ Hán Việt: nhan tạ · Pinyin: yán xiè Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 謝 (tạ)Pinyinyán xièHán Việtnhan tạCấu tạo顏 + 謝 · nhan + tạ nghĩa thành phần: nhan + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝宋诗人颜延之与谢灵运的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝宋诗人颜延之与谢灵运的并称。