顏採 yán cǎi · nhan thải Hán Việt: nhan thải · Pinyin: yán cǎi Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 採 (thải)Pinyinyán cǎiHán Việtnhan thảiCấu tạo顏 + 採 · nhan + thải nghĩa thành phần: nhan + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容貌; 指面子。Tân Hoa Tự Điển 1.容貌。 2.指面子。