顏題 yán tí · nhan đề Hán Việt: nhan đề · Pinyin: yán tí Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 題 (đề)Pinyinyán tíHán Việtnhan đềCấu tạo顏 + 題 · nhan + đề nghĩa thành phần: nhan + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代头巾覆额面部分。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代头巾覆额面部分。