顏鬢 yán bìn · nhan tấn Hán Việt: nhan tấn · Pinyin: yán bìn Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 鬢 (tấn)Pinyinyán bìnHán Việtnhan tấnCấu tạo顏 + 鬢 · nhan + tấn nghĩa thành phần: nhan + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 面容和鬓发。Tân Hoa Tự Điển 1.面容和鬓发。