顏魄 yán pò · nhan phách Hán Việt: nhan phách · Pinyin: yán pò Tổng quan Cấu tạo: 顏 (nhan) + 魄 (phách)Pinyinyán pòHán Việtnhan pháchCấu tạo顏 + 魄 · nhan + phách nghĩa thành phần: nhan + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容颜和心魄。Tân Hoa Tự Điển 1.容颜和心魄。