額兵

é bīng ngạch binh

Hán Việt: ngạch binh · Pinyin: é bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạch) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清八旗绿营兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清八旗绿营兵。