額內 ngạch nội Hán Việt: ngạch nội Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 內 (nội)Hán Việtngạch nộiCấu tạo額 + 內 · ngạch + nội nghĩa thành phần: ngạch + nội Nghĩa EngCihui 額內 nèi attr. within the quota or fixed amount/number