额叶

é yèngạch diệp

Hán Việt: ngạch diệp · Pinyin: é yè

Tổng quan

thùy trán

Cấu tạo: 額 (ngạch) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ thùy trán

Eng

  • Cihui frontal lobe
  • Tần suất từ frontal lobe

Đức

  • Handedict Frontallappen (Gehirnregion) (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 叶县 · 叶城 · 叶子 · 叶序 · 叶挺