額嘴

ngạch chủy

Hán Việt: ngạch chủy

Tổng quan

số nhiều rostella, mỏ; cựa (hoa), vòi (côn trùng)

Cấu tạo: (ngạch) + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều rostella, mỏ; cựa (hoa), vòi (côn trùng)