额嘴 ngạch chủy Hán Việt: ngạch chủy Tổng quan số nhiều rostella, mỏ; cựa (hoa), vòi (côn trùng) Cấu tạo: 額 (ngạch) + 嘴 (chủy)Hán Việtngạch chủyCấu tạo額 + 嘴 · ngạch + chủy nghĩa thành phần: ngạch + chủy Từ liên quan Gần nghĩa嘴严 · 嘴乖 · 嘴刁 · 嘴勤 · 嘴唇 · 嘴头 · 嘴套 · 嘴子