額頭

é tóu ngạch đầu

Hán Việt: ngạch đầu · Pinyin: é tóu

Tổng quan

trán trán。額的通稱。

Cấu tạo: (ngạch) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trán trán。額的通稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眉上髮下的部分。如:「農夫在豔陽下辛勤工作,汗水由額頭涔涔流下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 额芒俚耐ǔ啤

Eng

  • CC-CEDICT forehead
  • Cihui forehead