額子 é zi · ngạch tử Hán Việt: ngạch tử · Pinyin: é zi Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 子 (tử)Pinyiné ziHán Việtngạch tửCấu tạo額 + 子 · ngạch + tử nghĩa thành phần: ngạch + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无顶的头巾。一般妇女用以扎头; 定例。指一定的标准。Tân Hoa Tự Điển 1.无顶的头巾。一般妇女用以扎头。 2.定例。指一定的标准。