額山 é shān · ngạch san Hán Việt: ngạch san · Pinyin: é shān Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 山 (san)Pinyiné shānHán Việtngạch sanCấu tạo額 + 山 · ngạch + san nghĩa thành phần: ngạch + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指额头。Tân Hoa Tự Điển 1.指额头。