額手慶 é shǒu qìng · ngạch thủ khánh Hán Việt: ngạch thủ khánh · Pinyin: é shǒu qìng Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 手 (thủ) + 慶 (khánh)Pinyiné shǒu qìngHán Việtngạch thủ khánhCấu tạo額 + 手 + 慶 · ngạch + thủ + khánh nghĩa thành phần: ngạch + thủ + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"额手称庆"。