額支

é zhī ngạch chi

Hán Việt: ngạch chi · Pinyin: é zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạch) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在一定时间内定额支出的钱粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在一定时间内定额支出的钱粮。

Eng

  • Cihui 額支 zhī n. ordinary budget; budgeted expenditures