額數

é shù ngạch sổ

Hán Việt: ngạch sổ · Pinyin: é shù

Tổng quan

định mức: ngạch số/hạn định

Cấu tạo: (ngạch) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui định mức: ngạch số/hạn định

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 规定的数目;定额。

Eng

  • Cihui 額數 shù n. 1. quota 2. fixed amount