額林 é lín · ngạch lâm Hán Việt: ngạch lâm · Pinyin: é lín Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 林 (lâm)Pinyiné línHán Việtngạch lâmCấu tạo額 + 林 · ngạch + lâm nghĩa thành phần: ngạch + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏物的家具。兼作几桌用。Tân Hoa Tự Điển 1.藏物的家具。兼作几桌用。