額樓 é lóu · ngạch lâu Hán Việt: ngạch lâu · Pinyin: é lóu Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 樓 (lâu)Pinyiné lóuHán Việtngạch lâuCấu tạo額 + 樓 · ngạch + lâu nghĩa thành phần: ngạch + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指前额。Tân Hoa Tự Điển 1.指前额。