額款

é kuǎn ngạch khoản

Hán Việt: ngạch khoản · Pinyin: é kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạch) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指额定款项。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指额定款项。