額溢 é yì · ngạch dật Hán Việt: ngạch dật · Pinyin: é yì Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 溢 (dật)Pinyiné yìHán Việtngạch dậtCấu tạo額 + 溢 · ngạch + dật nghĩa thành phần: ngạch + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 额满。指定额之外。Tân Hoa Tự Điển 1.额满。指定额之外。