額珠 é zhū · ngạch châu Hán Việt: ngạch châu · Pinyin: é zhū Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 珠 (châu)Pinyiné zhūHán Việtngạch châuCấu tạo額 + 珠 · ngạch + châu nghĩa thành phần: ngạch + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即念珠。佛珠有定数,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即念珠。佛珠有定数,故称。