额的

ngạch đích

Hán Việt: ngạch đích

Tổng quan

(thuộc) trán, đằng trước mặt, cái che mặt trước bàn thờ, mặt trước (nhà)

Cấu tạo: 額 (ngạch) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情