額竇 é dòu · ngạch đậu Hán Việt: ngạch đậu · Pinyin: é dòu Tổng quan xoang trán Cấu tạo: 額 (ngạch) + 竇 (đậu)Pinyiné dòuHán Việtngạch đậuCấu tạo額 + 竇 · ngạch + đậu nghĩa thành phần: ngạch + đậu Nghĩa ViệtCihui xoang tránEngCC-CEDICT frontal sinusCihui frontal sinus