額缺

é quē ngạch khuyết

Hán Việt: ngạch khuyết · Pinyin: é quē

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạch) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹缺额。谓规定数额的未足额数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹缺额。谓规定数额的未足额数。