額角
ngạch giác
Hán Việt: ngạch giác · Pinyin: é jiǎo
Tổng quan
trán | thái dương thái dương (hai bên trán)。額的兩旁。
Nghĩa
Việt
- Cihui trán | thái dương thái dương (hai bên trán)。額的兩旁。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頭顱兩旁較為高起的部位。北周.庾信〈舞媚娘〉詩:「眉心濃黛直點,額角輕黃細安。」《水滸傳》第二九回:「那隻右腳早踢起,直飛在蔣門神額角上,踢著正中。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 额的两旁。
Eng
- CC-CEDICT forehead|temples
- Cihui forehead; temples
ja
- JMdict rostrum (of a crustacean)