額解 é jiě · ngạch giải Hán Việt: ngạch giải · Pinyin: é jiě Tổng quan Cấu tạo: 額 (ngạch) + 解 (giải)Pinyiné jiěHán Việtngạch giảiCấu tạo額 + 解 · ngạch + giải nghĩa thành phần: ngạch + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓放宽定额。Tân Hoa Tự Điển 1.谓放宽定额。