額設

é shè ngạch thiết

Hán Việt: ngạch thiết · Pinyin: é shè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạch) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 定员的设置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.定员的设置。