額銀

é yín ngạch ngân

Hán Việt: ngạch ngân · Pinyin: é yín

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạch) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 规定(应征)的银钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.规定(应征)的银钱。