額限

é xiàn ngạch hạn

Hán Việt: ngạch hạn · Pinyin: é xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạch) + (hạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 规定数量的限制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.规定数量的限制。