額馬

é mǎ ngạch mã

Hán Việt: ngạch mã · Pinyin: é mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạch) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清时驿局核定数量的马匹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清时驿局核定数量的马匹。