顛人 diān rén · điên nhân Hán Việt: điên nhân · Pinyin: diān rén Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 人 (nhân)Pinyindiān rénHán Việtđiên nhânCấu tạo顛 + 人 · điên + nhân nghĩa thành phần: điên + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋书法家米芾。芾行止违世脱俗,世称"米颠"。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋书法家米芾。芾行止违世脱俗,世称"米颠"。