顛僵

diān jiāng điên cương

Hán Việt: điên cương · Pinyin: diān jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跌倒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跌倒。