顛冥 diān míng · điên minh Hán Việt: điên minh · Pinyin: diān míng Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 冥 (minh)Pinyindiān míngHán Việtđiên minhCấu tạo顛 + 冥 · điên + minh nghĩa thành phần: điên + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷惑,沉湎。Tân Hoa Tự Điển 1.迷惑,沉湎。