顛危
điên nguy
Hán Việt: điên nguy · Pinyin: diān wēi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倾侧翻转; 覆灭; 颠困艰危; 指陷于颠困艰危境遇的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.倾侧翻转。 2.覆灭。 3.颠困艰危。 4.指陷于颠困艰危境遇的人。
Hán Việt: điên nguy · Pinyin: diān wēi