顛委

diān wěi điên ủy

Hán Việt: điên ủy · Pinyin: diān wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头和尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头和尾。