顛實

diān shí điên thật

Hán Việt: điên thật · Pinyin: diān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阗实。充实;塞满。颠,通"阗"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阗实。充实;塞满。颠,通"阗"。