顛崖

diān yá điên nhai

Hán Việt: điên nhai · Pinyin: diān yá

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"颠崕"; 高耸的山崖;山崖之上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"颠崕"。 2.高耸的山崖;山崖之上。