顛師 diān shī · điên sư Hán Việt: điên sư · Pinyin: diān shī Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 師 (sư)Pinyindiān shīHán Việtđiên sưCấu tạo顛 + 師 · điên + sư nghĩa thành phần: điên + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐书法家怀素。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐书法家怀素。