顛張 diān zhāng · điên trương Hán Việt: điên trương · Pinyin: diān zhāng Tổng quan Cấu tạo: 顛 (điên) + 張 (trương)Pinyindiān zhāngHán Việtđiên trươngCấu tạo顛 + 張 · điên + trương nghĩa thành phần: điên + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐代书法家张旭。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐代书法家张旭。