顛怪

diān guài điên quái

Hán Việt: điên quái · Pinyin: diān guài

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颠狂怪诞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颠狂怪诞。