顛搭

diān dā điên đáp

Hán Việt: điên đáp · Pinyin: diān dā

Tổng quan

Cấu tạo: (điên) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹦跳地跑; 行步不平稳貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蹦跳地跑。 2.行步不平稳貌。